Bản dịch của từ Clear shortcoming trong tiếng Việt

Clear shortcoming

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear shortcoming(Noun)

klˈiə ʃˈɔːtkʌmɪŋ
ˈkɫɪr ˈʃɔrtˌkəmɪŋ
01

Sự không đáp ứng một tiêu chuẩn cụ thể

A failure to meet a particular standard

Ví dụ
02

Một khía cạnh của điều gì đó không đạt yêu cầu.

An aspect of something that is not satisfactory

Ví dụ
03

Một lỗi hoặc khiếm khuyết trong một cái gì đó.

A fault or deficiency in something

Ví dụ