Bản dịch của từ Clear tile trong tiếng Việt
Clear tile
Noun [U/C]

Clear tile(Noun)
klˈiə tˈaɪl
ˈkɫɪr ˈtaɪɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một viên gạch trong suốt hoặc bán trong suốt cho phép ánh sáng chiếu qua.
A tile that is transparent or translucent allowing light to pass through
Ví dụ
