Bản dịch của từ Clear tile trong tiếng Việt

Clear tile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear tile(Noun)

klˈiə tˈaɪl
ˈkɫɪr ˈtaɪɫ
01

Một mảng phẳng được sử dụng trong lát sàn hoặc lợp mái, được đặc trưng bởi độ trong suốt của nó.

A flat piece of material used in flooring or roof covering characterized by its clarity

Ví dụ
02

Một loại gạch sứ hoặc gạch thủy tinh có độ bóng và dễ dàng vệ sinh.

A type of ceramic or glass tile that is bright and easy to clean

Ví dụ
03

Một viên gạch trong suốt hoặc bán trong suốt cho phép ánh sáng chiếu qua.

A tile that is transparent or translucent allowing light to pass through

Ví dụ