Bản dịch của từ Clearance event trong tiếng Việt

Clearance event

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clearance event(Noun)

klˈiərəns ɪvˈɛnt
ˈkɫɪrəns ˈɛvənt
01

Hành động loại bỏ hoặc vứt bỏ đồ vật.

The act of removing or getting rid of items

Ví dụ
02

Một sự kiện đã được lên lịch nhằm mục đích thanh lý hàng tồn kho.

A scheduled event for the purpose of selling off stock

Ví dụ
03

Một sự kiện trong đó các mặt hàng được bán với giá giảm để thanh lý hàng tồn kho.

An event in which items are sold at reduced prices to clear inventory

Ví dụ