ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Clearance event
Hành động loại bỏ hoặc vứt bỏ đồ vật.
The act of removing or getting rid of items
Một sự kiện đã được lên lịch nhằm mục đích thanh lý hàng tồn kho.
A scheduled event for the purpose of selling off stock
Một sự kiện trong đó các mặt hàng được bán với giá giảm để thanh lý hàng tồn kho.
An event in which items are sold at reduced prices to clear inventory