Bản dịch của từ Clearly understand trong tiếng Việt

Clearly understand

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clearly understand(Verb)

klˈɪɹli ˌʌndɚstˈænd
klˈɪɹli ˌʌndɚstˈænd
01

Hiểu được ý định của một điều gì đó mà không gây hiểu lầm hay mơ hồ gì hết.

Understanding the intended meaning of something without any confusion or ambiguity.

理解某事的本意,而不感到迷惑或模糊

Ví dụ
02

Hiểu rõ hoặc nắm bắt rõ một điều gì đó một cách chắc chắn.

To grasp or understand something with certainty.

牢牢掌握或理解某件事,具有百分之百的把握。

Ví dụ
03

Diễn giải hoặc giải thích một cách đơn giản, dễ hiểu.

Explain or clarify things straightforwardly.

直率地解釋或說明一下吧。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh