Bản dịch của từ Cleric trong tiếng Việt
Cleric
Noun [U/C]

Cleric(Noun)
klˈɛrɪk
ˈkɫɛrɪk
01
Một thành viên của giáo sĩ, đặc biệt là linh mục
A member of the church, especially a priest.
神职人员,尤其是牧师
Ví dụ
02
Ví dụ
Cleric

Một thành viên của giáo sĩ, đặc biệt là linh mục
A member of the church, especially a priest.
神职人员,尤其是牧师