Bản dịch của từ Click price trong tiếng Việt

Click price

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Click price(Noun)

klˈɪk prˈaɪs
ˈkɫɪk ˈpraɪs
01

Giá liên quan đến tương tác của một người dùng cụ thể với quảng cáo trực tuyến, đo lường mức độ tham gia.

This refers to the interaction that a specific user has with an online ad, used to gauge their level of engagement.

这个指标反映了具体用户与线上广告的互动程度,用以衡量其参与度。

Ví dụ
02

Số tiền được tính cho mỗi lần nhấp vào quảng cáo

The amount payable for each click on an advertisement

点击一次广告所需支付的金额

Ví dụ
03

Một chỉ số được sử dụng trong marketing trực tuyến để đo hiệu quả chi phí của các quảng cáo

This is a metric used in online marketing to gauge the cost-effectiveness of advertising.

在线营销中用来衡量广告性价比的指标

Ví dụ