Bản dịch của từ Clink trong tiếng Việt

Clink

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clink(Noun)

klɪŋk
klˈɪŋk
01

Từ lóng chỉ “nhà tù” hoặc “trại giam” — nơi giam giữ người phạm tội.

Prison.

监狱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm thanh chói, vang, giống như tiếng kim loại hoặc thủy tinh va chạm với nhau.

A sharp ringing sound, such as that made by striking metal or glass.

金属或玻璃碰撞的清脆声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Clink(Verb)

klɪŋk
klˈɪŋk
01

Gõ/khiêng vật kim loại hoặc chạm hai vật kim loại vào nhau để phát ra tiếng lách cách, lộc cộc (âm thanh nhỏ, sắc).

Make or cause to make a clink.

发出清脆声响

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ