Bản dịch của từ Clockwise-wise trong tiếng Việt

Clockwise-wise

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clockwise-wise(Adjective)

klˈɒkwaɪzwˌaɪz
ˈkɫɑˌkwaɪzˌwaɪz
01

Liên quan đến hoặc chỉ hướng có liên quan đến chuyển động theo chiều kim đồng hồ

Related to or indicating the direction associated with clockwise motion

Ví dụ
02

Di chuyển hoặc quay theo chiều kim đồng hồ

Moving or rotating in the direction of the hands of a clock

Ví dụ
03

Mô tả một điều gì đó xảy ra theo hướng nhất quán với sự chuyển động của kim đồng hồ

Describing something that occurs in a direction consistent with the movement of a clocks hands

Ví dụ