Bản dịch của từ Clone sort trong tiếng Việt

Clone sort

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clone sort(Noun)

klˈəʊn sˈɔːt
ˈkɫoʊn ˈsɔrt
01

Trong lĩnh vực tin học, sao chép một chương trình hoặc hệ thống

In the field of computing, a copy of a program or system

在计算机领域中,指复制一份程序或系统的操作

Ví dụ
02

Một người hoặc vật giống hệt hoặc gần như giống hệt với người khác

Someone or something that looks very much like or exactly like another person or object.

一个人或一件物品跟另一人或另一件物几乎一模一样或完全一样。

Ví dụ
03

Một bản sao di truyền hoàn toàn giống hệt sinh vật đó

A genetic clone of an organism

一模一样的生物遗传复制品

Ví dụ