Bản dịch của từ Close a meeting trong tiếng Việt
Close a meeting

Close a meeting(Verb)
Chấm dứt cuộc họp
The meeting has wrapped up.
结束一次会议
Để kết thúc các cuộc thảo luận và đưa ra quyết định cuối cùng trong cuộc họp.
Complete the discussions and make decisions during the meeting.
在会议中结束讨论并敲定决策
Chấm dứt chính thức một cuộc tụ họp hoặc họp mặt.
To disband a meeting or official gathering
结束一次正式的聚会或会议。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Close a meeting" là một cụm từ tiếng Anh được sử dụng để chỉ hành động kết thúc một cuộc họp hoặc buổi thảo luận chính thức. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh và hành chính, nhằm thông báo cho người tham gia về việc dừng lại các cuộc thảo luận và kết thúc phiên họp. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác nhau như "adjourn a meeting" thường gặp hơn trong Anh, trong khi "wrap up a meeting" phổ biến hơn ở Mỹ.
"Close a meeting" là một cụm từ tiếng Anh được sử dụng để chỉ hành động kết thúc một cuộc họp hoặc buổi thảo luận chính thức. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh và hành chính, nhằm thông báo cho người tham gia về việc dừng lại các cuộc thảo luận và kết thúc phiên họp. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác nhau như "adjourn a meeting" thường gặp hơn trong Anh, trong khi "wrap up a meeting" phổ biến hơn ở Mỹ.
