Bản dịch của từ Close discussion trong tiếng Việt

Close discussion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Close discussion(Noun)

klˈoʊs dɨskˈʌʃən
klˈoʊs dɨskˈʌʃən
01

Một sự kiểm tra các chi tiết của một chủ đề.

An examination of the details of a subject.

讨论 - 对某一主题的细节进行深入探讨

Ví dụ
02

Một cuộc đối thoại liên quan đến ý kiến, ý tưởng, hoặc đàm phán.

A dialogue involving opinions, ideas, or negotiations.

讨论 - 关于意见、想法或谈判的对话

Ví dụ
03

Một cuộc trò chuyện trong đó mọi người nói về một điều gì đó một cách chi tiết.

A conversation in which people talk about something in detail.

深入讨论 - 对某事进行详细、深入的谈话或交流

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh