Bản dịch của từ Close discussion trong tiếng Việt
Close discussion

Close discussion(Noun)
Một sự kiểm tra các chi tiết của một chủ đề.
An examination of the details of a subject.
Một cuộc trò chuyện trong đó mọi người nói về một điều gì đó một cách chi tiết.
A conversation in which people talk about something in detail.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Tạm ngưng thảo luận" là một cụm từ chỉ hành động dừng lại hoặc kết thúc cuộc trao đổi ý kiến, thường trong một bối cảnh nhóm hoặc hội nghị. Cụm từ này có thể được sử dụng để chuyển sang chủ đề khác hoặc để kết thúc một cuộc họp. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, "close discussion" được hiểu tương tự, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, thường có xu hướng sử dụng "close the discussion" với cách diễn đạt hoàn chỉnh hơn.
"Tạm ngưng thảo luận" là một cụm từ chỉ hành động dừng lại hoặc kết thúc cuộc trao đổi ý kiến, thường trong một bối cảnh nhóm hoặc hội nghị. Cụm từ này có thể được sử dụng để chuyển sang chủ đề khác hoặc để kết thúc một cuộc họp. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, "close discussion" được hiểu tương tự, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, thường có xu hướng sử dụng "close the discussion" với cách diễn đạt hoàn chỉnh hơn.
