Bản dịch của từ Close supervision trong tiếng Việt
Close supervision
Noun [U/C]

Close supervision(Noun)
klˈoʊs sˌupɚvˈɪʒən
klˈoʊs sˌupɚvˈɪʒən
Ví dụ
02
Mức độ giám sát liên tục, đòi hỏi phải theo dõi và tham gia vào các hoạt động một cách thường xuyên.
Monitoring involves continuously observing and participating in activities.
一种持续监督和参与各项活动的管理水平。
Ví dụ
03
Mô tả tình huống một người được giám sát chặt chẽ để đảm bảo an toàn hoặc tuân thủ quy định.
A situation where an individual is closely monitored to ensure safety or compliance.
这指的是一种情况,个人受到严格监督以确保安全或遵守规定。
Ví dụ
