Bản dịch của từ Close supervision trong tiếng Việt

Close supervision

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Close supervision(Noun)

klˈoʊs sˌupɚvˈɪʒən
klˈoʊs sˌupɚvˈɪʒən
01

Hành động quan sát chặt chẽ ai đó hoặc cái gì đó để đảm bảo thực hiện đúng hoặc tuân thủ các tiêu chuẩn.

Keeping an eye on someone or something closely to ensure they follow the rules or meet the standards.

密切关注某人或某事的举动,以确保按照规定或标准执行。

Ví dụ
02

Mức độ giám sát liên tục, đòi hỏi phải theo dõi và tham gia vào các hoạt động một cách thường xuyên.

Monitoring involves continuously observing and participating in activities.

一种持续监督和参与各项活动的管理水平。

Ví dụ
03

Mô tả tình huống một người được giám sát chặt chẽ để đảm bảo an toàn hoặc tuân thủ quy định.

A situation where an individual is closely monitored to ensure safety or compliance.

这指的是一种情况,个人受到严格监督以确保安全或遵守规定。

Ví dụ