Bản dịch của từ Close the books trong tiếng Việt
Close the books

Close the books (Phrase)
Kết thúc một phần công việc hoặc hoạt động cụ thể, đặc biệt khi cần cân đối hoặc đối chiếu sổ sách, tài khoản; hoàn tất việc kiểm toán hoặc khép lại sổ sách kế toán cho một kỳ.
To finish a particular phase or element of activity especially when requiring balance or reconciliation of accounts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'close the books' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kế toán để chỉ hành động hoàn tất ghi chép và tổng hợp số liệu tài chính cho một kỳ báo cáo nhất định. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, về phát âm có thể dao động do giọng của người nói, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa của cụm từ".
"Cụm từ 'close the books' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kế toán để chỉ hành động hoàn tất ghi chép và tổng hợp số liệu tài chính cho một kỳ báo cáo nhất định. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, về phát âm có thể dao động do giọng của người nói, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa của cụm từ".
