Anh - Việt

Bản dịch của từ Closed up trong tiếng Việt

closed up

Idiom

closed up (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Để khép mình khỏi người khác.

To shut oneself off from others.

Ví dụ
Trong đại dịch, nhiều người đã khép mình và tránh tiếp xúc xã hội.During the pandemic, many people closed up and avoided social interactions.
Cô ấy không khép mình; thay vào đó, cô tham gia các nhóm xã hội trực tuyến.She did not close up; instead, she joined online social groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để ngừng thể hiện bản thân một cách tự do.

To stop expressing oneself freely.

Ví dụ
Nhiều người đã ngừng thể hiện bản thân trong buổi thảo luận về biến đổi khí hậu.Many people closed up during the group discussion about climate change.
Cô ấy không ngừng thể hiện mà chia sẻ suy nghĩ về các vấn đề xã hội.She didn’t close up, but shared her thoughts on social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trở nên xa cách hoặc rút lui về mặt cảm xúc.

To become emotionally distant or withdrawn.

Ví dụ
Sau cuộc cãi vã, cô ấy đã khép mình và tránh nói chuyện với ai.After the argument, she closed up and avoided talking to anyone.
Anh ấy không khép mình trong cuộc họp; anh ấy đã chia sẻ ý tưởng một cách cởi mở.He didn’t close up during the meeting; he shared his ideas openly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh