Anh - Việt

Bản dịch của từ Closing chapter trong tiếng Việt

closing chapter

Noun

closing chapter (Noun)

/klˈoʊzɨŋ tʃˈæptɚ/
/klˈoʊzɨŋ tʃˈæptɚ/
AI

Nghĩa 01

Phần cuối cùng của một cuốn sách hoặc câu chuyện, thường tóm tắt các sự kiện và chủ đề đã thảo luận.

The final section of a book or narrative, often summarizing the events and themes discussed.

Ví dụ
Chương kết thúc của báo cáo tóm tắt các vấn đề xã hội chính năm 2023.The closing chapter of the report summarized key social issues in 2023.
Chương kết thúc không đề cập đến tình trạng thất nghiệp thanh niên trong cộng đồng chúng tôi.The closing chapter does not address youth unemployment in our community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phần kết thúc của một sự kiện hoặc quá trình, chỉ rõ sự kết thúc của nó.

The concluding part of an event or process, indicating its end.

Ví dụ
Chương kết thúc của sự kiện đã nêu bật thành tựu cộng đồng năm 2023.The closing chapter of the event highlighted community achievements in 2023.
Chương kết thúc không bao gồm bất kỳ phản hồi tiêu cực nào từ người tham gia.The closing chapter did not include any negative feedback from participants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Miêu tả biểu tượng về sự kết thúc của một giai đoạn quan trọng trong cuộc sống hoặc một chương trong lịch sử cá nhân.

A metaphorical description of the end of a significant period in life or a chapter in personal history.

Ví dụ
Lễ tốt nghiệp đánh dấu một chương kết thúc trong cuộc đời tôi với tư cách sinh viên.Graduation marked a closing chapter in my life as a student.
Cuộc ly hôn không có nghĩa là một chương kết thúc cho tình bạn của họ.The divorce did not signify a closing chapter for their friendship.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh