Bản dịch của từ Clothes altered trong tiếng Việt

Clothes altered

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clothes altered(Noun)

klˈoʊðz ˈɔltɚd
klˈoʊðz ˈɔltɚd
01

Các món đồ may mặc chung

The clothing items are versatile and multifunctional.

穿的东西具备综合性的特点。

Ví dụ
02

Trang phục mặc trên người

Clothing worn on the body.

穿在身上的衣服。

Ví dụ

Clothes altered(Verb)

klˈoʊðz ˈɔltɚd
klˈoʊðz ˈɔltɚd
01

Thay đổi vừa vặn hoặc hình dáng của quần áo.

Change the size or appearance of the outfit.

调整服装的尺寸或外观

Ví dụ
02

Thay đổi cái gì đó

Make modifications to something.

对某事作出改动

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh