Bản dịch của từ Clotrimazole trong tiếng Việt

Clotrimazole

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clotrimazole(Noun)

klˈɒtrɪməzˌəʊl
ˈkɫɑtrəməˌzoʊɫ
01

Một loại thuốc chống nấm được sử dụng để điều trị các nhiễm trùng nấm

An antifungal medication used to treat fungal infections.

用于治疗真菌感染的抗真菌药物

Ví dụ
02

Được sử dụng trong điều trị nấm chân và các loại nhiễm trùng da khác.

Used in the treatment of athlete's foot and other skin infections.

Được sử dụng trong điều trị bệnh chân vận động viên và các nhiễm trùng da khác.

Ví dụ
03

Thường có sẵn dưới dạng thuốc bôi như kem hoặc thuốc mỡ

It is usually available in a topical form, like a cream or ointment.

通常以膏体或药膏的形式预先涂抹使用。

Ví dụ