Bản dịch của từ Clotrimazole trong tiếng Việt
Clotrimazole
Noun [U/C]

Clotrimazole(Noun)
klˈɒtrɪməzˌəʊl
ˈkɫɑtrəməˌzoʊɫ
01
Một loại thuốc chống nấm được sử dụng để điều trị các nhiễm trùng nấm
An antifungal medication used to treat fungal infections.
用于治疗真菌感染的抗真菌药物
Ví dụ
Ví dụ
