Bản dịch của từ Clouding interpretation trong tiếng Việt

Clouding interpretation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clouding interpretation(Phrase)

klˈaʊdɪŋ ˌɪntəprɪtˈeɪʃən
ˈkɫaʊdɪŋ ˌɪntɝprəˈteɪʃən
01

Gây rối hoặc làm rườm rà việc hiểu một tình huống hay thông điệp

Causing confusion or making it more complicated to understand a situation or message.

使某个情况或信息变得令人困惑或复杂化

Ví dụ
02

Hành động làm mờ đi hoặc gây khó hiểu trong cách diễn giải về điều gì đó

The action of obscuring or making something less clear to understand.

模糊行为,指的是使某件事情变得不清楚或难以理解的行为。

Ví dụ
03

Quá trình mà thành kiến cá nhân hoặc các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng tiêu cực đến cách giải thích

The process by which personal biases or external factors negatively impact understanding.

这是个人偏见或外部因素对理解产生负面影响的过程。

Ví dụ