Anh - Việt

Bản dịch của từ Cloudlike trong tiếng Việt

cloudlike

Adjective

cloudlike (Adjective)

/klˈaʊdlaɪk/
/ˈkɫaʊdˌɫaɪk/
AI

Nghĩa 01

Giống như hoặc có đặc điểm của một đám mây

Resembling or characteristic of a cloud

Ví dụ

Nghĩa 02

Có vẻ ngoài bồng bềnh hoặc mềm mại.

Having a fluffy or soft appearance

Ví dụ

Nghĩa 03

Gợi nhớ đến một vẻ đẹp huyền ảo hoặc mơ màng.

Suggestive of a dreamy or ethereal quality

Ví dụ