Bản dịch của từ Clownfish trong tiếng Việt

Clownfish

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clownfish(Noun)

klˈaʊnfˌɪʃ
klˈaʊnfˌɪʃ
01

Một loài cá biển nhỏ sống ở vùng nhiệt đới, có sọc dọc nổi bật hoặc màu sắc sặc sỡ. Loài cá này thường sống cộng sinh gần các hải quỳ (sứa đá) và được chất nhờn (mucin) trên da bảo vệ khỏi những vết đốt của hải quỳ.

A small tropical marine fish with bold vertical stripes or other bright coloration It lives in close association with anemones and is protected from their stings by mucus.

小丑鱼,生活在海葵附近,身体有鲜艳的条纹。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Clownfish (Noun)

SingularPlural

Clownfish

Clownfish

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh