coaching
coaching (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
coaching (Verb)
Nghĩa 01
Hướng dẫn, huấn luyện hoặc dạy một người về kỹ năng và chiến thuật trong một môn thể thao cụ thể để họ chơi giỏi hơn.
Train or instruct someone in a particular sport.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của coaching (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | coach |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | coached |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | coached |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | coaches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | coaching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tư vấn" (coaching) là một thuật ngữ chỉ quá trình hướng dẫn cá nhân hoặc nhóm đạt được các mục tiêu cụ thể thông qua các phương pháp hỗ trợ và phát triển. Trong tiếng Anh, "coaching" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về mặt nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, trong đó người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Tư vấn có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm giáo dục, thể thao và kinh doanh, nhằm cải thiện hiệu suất và phát triển kỹ năng.