Anh - Việt

Bản dịch của từ Coaching trong tiếng Việt

coaching

NounVerb

coaching (Noun)

/kˈoʊtʃɪŋ/
/kˈoʊtʃɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động huấn luyện một người hoặc một đội trong một môn thể thao cụ thể, giúp cải thiện kỹ năng, chiến thuật và thể lực để thi đấu tốt hơn.

The act of training a person or team in a particular sport.

Ví dụ
Cô ấy bắt đầu huấn luyện một đội bóng đá trẻ tháng trước.She started coaching a youth soccer team last month.
Buổi huấn luyện tập trung vào kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp.The coaching session focused on teamwork and communication skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

coaching (Verb)

/kˈoʊtʃɪŋ/
/kˈoʊtʃɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hướng dẫn, huấn luyện hoặc dạy một người về kỹ năng và chiến thuật trong một môn thể thao cụ thể để họ chơi giỏi hơn.

Train or instruct someone in a particular sport.

Ví dụ
Cô ấy thích huấn luyện trẻ em chơi bóng đá mỗi cuối tuần.She enjoys coaching young children in soccer every weekend.
Trung tâm cộng đồng cung cấp các buổi huấn luyện miễn phí cho người mới bắt đầu.The community center offers free coaching sessions for beginners.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của coaching (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

coach

V2

Quá khứ đơn

Past simple

coached

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

coached

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

coaches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

coaching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh