Bản dịch của từ Coagulating agent trong tiếng Việt

Coagulating agent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coagulating agent(Noun)

kəʊˈæɡjʊlˌeɪtɪŋ ˈeɪdʒənt
ˈkoʊˈæɡjəˌɫeɪtɪŋ ˈeɪdʒənt
01

Một chất hoá học gây đông máu hoặc kết tụ trong chất lỏng, thường được sử dụng trong y học hoặc phòng thí nghiệm.

A chemical that causes blood to clot or forms a clot in a liquid, commonly used in medical or laboratory settings.

这是一种引起血液凝结或在液体中形成血块的化学物质,通常用于医疗或实验室环境中。

Ví dụ
02

Một chất kích thích làm biến đổi trạng thái của chất lỏng thành dạng rắn hoặc bán rắn.

A factor that causes a liquid to change into a solid or semi-solid state.

一种能够使液体变成固体或半固态的物质

Ví dụ
03

Một thành phần trong công nghệ thực phẩm giúp làm đặc hoặc tạo gel cho các hỗn hợp

A component in food technology that helps thicken or gelinate mixtures.

一种在食品科技中用来增稠或凝胶化混合物的成分

Ví dụ