ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Coalition
Một nhóm cá nhân hoặc tổ chức hợp tác cùng nhau để đạt mục tiêu chung
A group of individuals or organizations working together toward a shared goal.
一群个人或组织为了共同的目标而合作
Một liên minh tạm thời của các phe phái hoặc đảng phái nhằm mục đích chính trị
A temporary alliance between factions or parties for political gain.
这是不同派系或党派出于政治利益临时结盟的行为。
Một liên minh được thành lập để thực hiện một hành động hoặc mục tiêu nhất định
A coalition formed for a specific action or goal.
为了某个特定行动或目标而结成的联盟