Bản dịch của từ Coalition trong tiếng Việt

Coalition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coalition(Noun)

kˌəʊəlˈɪʃən
ˌkoʊəˈɫɪʃən
01

Một nhóm cá nhân hoặc tổ chức hợp tác cùng nhau vì một mục đích chung

A group of individuals or organizations working together towards a common goal.

一群个人或组织为了共同的目标携手合作。

Ví dụ
02

Một liên minh được thành lập nhằm mục tiêu hay hoạt động cụ thể

A coalition formed for a specific action or goal.

这是为了某个特定的行动或目标而成立的联盟。

Ví dụ
03

Một liên minh tạm thời của các phe nhóm hoặc đảng phái để đạt lợi ích chính trị

A temporary alliance between factions or political parties for strategic interests.

为了政治利益而暂时联合的派系或党派

Ví dụ