coarsening
coarsening (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của coarsening (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | coarsen |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | coarsened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | coarsened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | coarsens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | coarsening |
coarsening (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coarsening" trong tiếng Anh có nghĩa là quá trình làm cho trở nên thô ráp hoặc kém tinh xảo hơn. Trong lĩnh vực vật liệu hoặc khoa học vật lý, nó thường chỉ đến sự gia tăng kích thước hạt hoặc những biến đổi cấu trúc mà mất đi tính đồng nhất, điều này có thể ảnh hưởng đến các thuộc tính vật lý. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt viết hoặc nói, và được sử dụng tương tự trong các ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học.