Anh - Việt

Bản dịch của từ Coarsening trong tiếng Việt

coarsening

VerbNoun

coarsening (Verb)

/kˈɔɹsɪnɪŋ/
/kˈɔɹsɪnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

trở nên thô ráp, thô kệch hoặc làm cho (cái gì) trở nên thô ráp, thô lỗ; mất đi sự mềm mại hoặc tế nhị

become or make rough or harsh.

Ví dụ
Sự thô ráp của các tương tác xã hội thể hiện rõ trong các cuộc thảo luận trực tuyến.The coarsening of social interactions is evident in online discussions.
Mạng xã hội không thúc đẩy sự thô ráp trong giao tiếp giữa người dùng.Social media does not promote coarsening in communication among users.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của coarsening (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

coarsen

V2

Quá khứ đơn

Past simple

coarsened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

coarsened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

coarsens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

coarsening

coarsening (Noun)

/kˈɔɹsɪnɪŋ/
/kˈɔɹsɪnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Quá trình trở nên thô ráp, gồ ghề hoặc làm cho cái gì đó trở nên khô cứng, thô lỗ; nói chung là sự làm mất đi sự mịn màng hoặc tế nhị.

the process of becoming or making rough or harsh.

Ví dụ
Sự thô ráp trong tương tác xã hội rõ ràng trên các nền tảng trực tuyến.The coarsening of social interactions is evident in online platforms.
Sự thô ráp trong các cuộc thảo luận không có lợi cho sự phát triển cộng đồng.The coarsening of discussions is not beneficial for community growth.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh