Bản dịch của từ Cobia trong tiếng Việt

Cobia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cobia(Noun)

ˈkoʊ.bi.ə
ˈkoʊ.bi.ə
01

Một loại cá lớn, có thể ăn được, sống ở vùng nước mở (ngoài khơi) ở các đại dương như Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương và Tây Thái Bình Dương. Cá này thường được đánh bắt làm cá thương phẩm và dùng làm thực phẩm.

A large edible game fish that lives in open waters of the Atlantic Indian and West Pacific oceans.

一种大型可食用的游戏鱼,生活在大西洋、印度洋和西太平洋的海域。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh