Bản dịch của từ Cocked trong tiếng Việt

Cocked

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cocked(Adjective)

kɑkt
kɑkt
01

(Về súng hoặc nỏ) đã kéo cò, đã đặt ở tư thế sẵn sàng bắn — tức là cò được nhấc lên/giữ để máy bắn có thể kích hoạt ngay.

Firearms Of a firearm or crossbow to have the cock lifted or prepared to be fired.

Ví dụ
02

(từ lóng, thông tục) Say rượu; bị say; trong trạng thái say

Informal Drunk.

Ví dụ
03

Từ lóng, tục tĩu dùng để chỉ trạng thái có dương vật theo một hình dạng hoặc số lượng cụ thể (ví dụ chỉ rằng ai đó có một hay nhiều “cái”).

Vulgar in combination Having a specified form of penis or a specific number of penises.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ