Anh - Việt

Bản dịch của từ Cockspur trong tiếng Việt

cockspur

Noun

cockspur (Noun)

/kˈɑkspɝɹ/
/kˈɑkspɝɹ/
AI

Nghĩa 01

Một chiếc cựa (móng nhọn) mọc ở chân gà trống, dùng để đá hoặc tự vệ.

The spur on the leg of a cock.

Ví dụ
Cockspur là một đặc điểm độc đáo của chân gà trống.The cockspur is a unique feature of the rooster's leg.
Nhiều người không nhận ra cockspur khi quan sát chim.Many people do not notice the cockspur when observing birds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loài cây có hoa thuộc họ cúc, có nguồn gốc châu Âu; hoa màu vàng, hình giống gai (như hoa cúc gai), và đã tự nhiên hóa ở Australia.

A European plant of the daisy family with yellow thistlelike flower heads that has become naturalized in Australia.

Ví dụ
Cây cockspur phát triển rộng rãi trong các khu vườn xã hội ở Úc.The cockspur plant grows widely in Australian social gardens.
Nhiều người không thích cây cockspur trong các công viên cộng đồng.Many people do not like the cockspur in community parks.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh