cockspur
Noun
cockspur (Noun)
/kˈɑkspɝɹ/
/kˈɑkspɝɹ/
AI
Nghĩa 01
Một chiếc cựa (móng nhọn) mọc ở chân gà trống, dùng để đá hoặc tự vệ.
The spur on the leg of a cock.
Ví dụ
Cockspur là một đặc điểm độc đáo của chân gà trống.The cockspur is a unique feature of the rooster's leg.
Nhiều người không nhận ra cockspur khi quan sát chim.Many people do not notice the cockspur when observing birds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cây cockspur phát triển rộng rãi trong các khu vườn xã hội ở Úc.The cockspur plant grows widely in Australian social gardens.
Nhiều người không thích cây cockspur trong các công viên cộng đồng.Many people do not like the cockspur in community parks.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cockspur" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ một loại gai nhọn ở một số loài thực vật hoặc một thành phần trong thiết kế xây dựng. Trong ngữ cảnh thực vật, nó thường ám chỉ đến phần nhô ra của một loại cây như cây bông. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "cockspur" không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể có một số khác biệt do ảnh hưởng của ngữ điệu khu vực. Sự sử dụng chủ yếu gặp ở các lĩnh vực botany và architecture.