Anh - Việt

Bản dịch của từ Coda trong tiếng Việt

coda

Noun

coda (Noun)

/kˈoʊdə/
/kˈoʊdə/
AI

Nghĩa 01

Đoạn kết (mở rộng) của một tác phẩm âm nhạc hoặc một phần trong tác phẩm, thường là phần bổ sung thêm vào cấu trúc chính để kết thúc một cách rõ ràng hoặc nhấn mạnh.

The concluding passage of a piece or movement, typically forming an addition to the basic structure.

Ví dụ
Phần kết của sự kiện xã hội là một bài phát biểu chân thành.The coda of the social event was a heartfelt speech.
Buổi hòa nhạc kết thúc bằng một phần kết đẹp của dàn nhạc.The concert ended with a beautiful coda by the orchestra.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của coda (Noun)

SingularPlural

coda

codas

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh