coda
Noun
coda (Noun)
/kˈoʊdə/
/kˈoʊdə/
AI
Ví dụ
Phần kết của sự kiện xã hội là một bài phát biểu chân thành.The coda of the social event was a heartfelt speech.
Buổi hòa nhạc kết thúc bằng một phần kết đẹp của dàn nhạc.The concert ended with a beautiful coda by the orchestra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của coda (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
coda | codas |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Coda" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Ý, thường được sử dụng trong âm nhạc và văn học để chỉ phần kết thúc của một tác phẩm hoặc một đoạn. Trong âm nhạc, coda là phần bổ sung nhằm kết thúc tác phẩm, trong khi trong văn học, nó thường diễn tả một phần tóm tắt hoặc kết luận. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau do đặc điểm giọng nói khu vực.