Bản dịch của từ Code uniformity trong tiếng Việt
Code uniformity
Noun [U/C]

Code uniformity(Noun)
kˈəʊd jˌuːnɪfˈɔːmɪti
ˈkoʊd ˌjunəˈfɔrməti
Ví dụ
02
Mức độ mà một điều gì đó nhất quán hoặc được chuẩn hóa.
The degree to which something is consistent or standardized
Ví dụ
