Bản dịch của từ Code uniformity trong tiếng Việt

Code uniformity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Code uniformity(Noun)

kˈəʊd jˌuːnɪfˈɔːmɪti
ˈkoʊd ˌjunəˈfɔrməti
01

Sự đồng thuận hoặc hòa hợp giữa các bộ phận của một tổng thể

Agreement or harmony among the parts of a whole

Ví dụ
02

Mức độ mà một điều gì đó nhất quán hoặc được chuẩn hóa.

The degree to which something is consistent or standardized

Ví dụ
03

Tình trạng đồng nhất với những đặc điểm giống nhau trong một cái gì đó.

The state of being uniform overall sameness in the characteristics of something

Ví dụ