Bản dịch của từ Coeducational teaching trong tiếng Việt

Coeducational teaching

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coeducational teaching(Noun)

kˌəʊɛdjuːkˈeɪʃənəl tˈiːtʃɪŋ
ˌkoʊˌɛdʒəˈkeɪʃənəɫ ˈtitʃɪŋ
01

Một hệ thống giáo dục kết hợp cả nam và nữ sinh học chung trong cùng một lớp.

An educational system that incorporates both male and female students together in the same classes

Ví dụ
02

Một trường học hoặc cơ sở giáo dục cho cả hai giới.

A school or institution that educates both genders

Ví dụ
03

Việc giáo dục học sinh cả nam lẫn nữ trong cùng một môi trường.

The practice of educating students of both sexes in the same environment

Ví dụ