Bản dịch của từ Coeducational teaching trong tiếng Việt
Coeducational teaching
Noun [U/C]

Coeducational teaching(Noun)
kˌəʊɛdjuːkˈeɪʃənəl tˈiːtʃɪŋ
ˌkoʊˌɛdʒəˈkeɪʃənəɫ ˈtitʃɪŋ
Ví dụ
02
Việc giáo dục học sinh cả nam lẫn nữ trong cùng một môi trường.
The practice of educating students of both sexes in the same environment
Ví dụ
03
Một trường học hoặc cơ sở giáo dục cho cả hai giới.
A school or institution that educates both genders
Ví dụ
