Bản dịch của từ Coherent matter trong tiếng Việt

Coherent matter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coherent matter(Noun)

kˈəʊhərənt mˈætɐ
ˈkoʊɝənt ˈmætɝ
01

Mối quan hệ logic giữa các thành phần tạo thành một tổng thể thống nhất

A logical relationship among the components that form a cohesive whole.

这是各个部分之间的逻辑关系,共同构成一个统一的整体。

Ví dụ
02

Một lập luận hoặc lời giải thích hợp lý và nhất quán

A well-reasoned and consistent argument or explanation.

这是一个合理且前后一致的论点或解释。

Ví dụ
03

Một chất có liên kết chặt chẽ hoặc đồng nhất về các tính chất vật lý của nó

It's a substance that consistently exhibits specific physical properties.

一种物质在物理性质上具有密切或一致的关系。

Ví dụ