Bản dịch của từ Coiled thread trong tiếng Việt

Coiled thread

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coiled thread(Noun)

kˈɔɪld θrˈɛd
ˈkɔɪɫd ˈθrɛd
01

Một đoạn chỉ cuộn theo hình tròn hoặc hình xoắn ốc

A piece of thread wound in a circular or spiral manner

Ví dụ
02

Một đoạn chỉ đã được xoắn thành hình xoắn ốc

A length of thread that has been twisted into a spiral shape

Ví dụ
03

Một sợi chỉ không thẳng mà được cuốn theo cách nhiều lớp.

A thread that is not straight but rather wound in a layered manner

Ví dụ