Bản dịch của từ Coin box trong tiếng Việt

Coin box

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coin box(Idiom)

01

Ẩn dụ để chỉ bất cứ phương pháp tiết kiệm hoặc hợp nhất nguồn lực nào.

It is used metaphorically to refer to any method of conserving or aggregating resources.

这个短语常用来比喻各种节省或整合资源的方法。

Ví dụ
02

Cách nói phổ biến để tiết kiệm tiền thường là nói về tiền lẻ dư trong túi.

A common way to talk about saving money is often related to small change.

节省钱财的说法通常是指零钱。

Ví dụ
03

Một nơi để tiền được thu hoặc gửi tiết kiệm, thường là trong một chiếc hộp xác thực.

A place where money is collected or saved, usually in a physical box.

钱通常收藏或储存在实体存钱罐里。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh