Bản dịch của từ Cold indifference trong tiếng Việt

Cold indifference

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cold indifference(Phrase)

kˈəʊld ɪndˈɪfərəns
ˈkoʊɫd ˌɪnˈdɪfɝəns
01

Thiếu quan tâm hoặc hứng thú đối với điều gì đó, thể hiện sự thờ ơ cảm xúc

Lack of interest or enthusiasm for something, emotional detachment.

对某事没有关注或兴趣,表现出情感上的疏离感

Ví dụ
02

Một thái độ thiếu cảm xúc hoặc sự ấm áp

An attitude that lacks warmth or emotion.

冷漠的态度

Ví dụ
03

Không cảm thông hay chia sẻ cảm xúc với người khác

Doesn't show sympathy or empathy towards others.

不表现出任何同情或共鸣。

Ví dụ