Bản dịch của từ Collateral damage trong tiếng Việt
Collateral damage

Collateral damage(Noun)
Sự tàn phá hoặc tổn hại gây ra cho những người không tham chiến trong một cuộc tấn công.
The destruction or harm caused to noncombatants during an attack.
Hậu quả tiêu cực có thể ảnh hưởng đến các bên hỗ trợ.
Negative consequences which may affect supportive parties.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Collateral damage" được sử dụng để chỉ những thiệt hại không mong muốn xảy ra trong quá trình tấn công quân sự hoặc hoạt động chiến tranh, đặc biệt là tổn thất về người dân hoặc tài sản dân sự. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh và thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và quân sự. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa của cụm từ này tương tự nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong văn nói, người Anh có thể nhấn mạnh âm điệu khác biệt hơn so với người Mỹ.
Cụm từ "collateral damage" xuất phát từ tiếng Latinh, trong đó "collateralis" có nghĩa là "bên cạnh" và "damnum" có nghĩa là "thiệt hại". Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ thiệt hại không mong muốn đối với dân thường hoặc cơ sở hạ tầng không tham gia vào xung đột trong các hoạt động quân sự. Ngày nay, nó được áp dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực chính trị, xã hội, và kinh tế để chỉ những hậu quả phụ không mong muốn trong các quyết định hoặc hành động.
"Collateral damage" là cụm từ thường gặp trong bối cảnh xung đột, chiến tranh và quân sự, chủ yếu ám chỉ thiệt hại ngoài ý muốn đối với dân thường. Trong kỳ thi IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết liên quan đến chủ đề chính trị và an ninh. Mặc dù không được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, cụm từ này có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về đạo đức chiến tranh và luật pháp quốc tế.
"Collateral damage" được sử dụng để chỉ những thiệt hại không mong muốn xảy ra trong quá trình tấn công quân sự hoặc hoạt động chiến tranh, đặc biệt là tổn thất về người dân hoặc tài sản dân sự. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh và thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và quân sự. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa của cụm từ này tương tự nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong văn nói, người Anh có thể nhấn mạnh âm điệu khác biệt hơn so với người Mỹ.
Cụm từ "collateral damage" xuất phát từ tiếng Latinh, trong đó "collateralis" có nghĩa là "bên cạnh" và "damnum" có nghĩa là "thiệt hại". Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ thiệt hại không mong muốn đối với dân thường hoặc cơ sở hạ tầng không tham gia vào xung đột trong các hoạt động quân sự. Ngày nay, nó được áp dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực chính trị, xã hội, và kinh tế để chỉ những hậu quả phụ không mong muốn trong các quyết định hoặc hành động.
"Collateral damage" là cụm từ thường gặp trong bối cảnh xung đột, chiến tranh và quân sự, chủ yếu ám chỉ thiệt hại ngoài ý muốn đối với dân thường. Trong kỳ thi IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết liên quan đến chủ đề chính trị và an ninh. Mặc dù không được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, cụm từ này có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về đạo đức chiến tranh và luật pháp quốc tế.
