Bản dịch của từ Collective region trong tiếng Việt

Collective region

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collective region(Noun)

kəlˈɛktɪv rˈiːdʒən
kəˈɫɛktɪv ˈridʒən
01

Một không gian bao gồm nhiều cộng đồng hoặc dân cư.

A space that encompasses a number of communities or populations

Ví dụ
02

Một khu vực địa lý được phân biệt bởi những đặc điểm hoặc đặc trưng chung.

A geographical area that is distinguished by certain characteristics or shared features

Ví dụ
03

Một nhóm hoặc tập hợp các thực thể hình thành nên một tổng thể.

A group or collection of entities forming a whole

Ví dụ