Bản dịch của từ Collective region trong tiếng Việt
Collective region
Noun [U/C]

Collective region(Noun)
kəlˈɛktɪv rˈiːdʒən
kəˈɫɛktɪv ˈridʒən
Ví dụ
02
Một khu vực địa lý được phân biệt bởi những đặc điểm hoặc đặc trưng chung.
A geographical area that is distinguished by certain characteristics or shared features
Ví dụ
03
Một nhóm hoặc tập hợp các thực thể hình thành nên một tổng thể.
A group or collection of entities forming a whole
Ví dụ
