collectivistic
collectivistic (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan tới hệ thống chính trị hoặc xã hội coi lợi ích và vai trò của tập thể quan trọng hơn quyền lợi và cá nhân từng người.
Relating to or characteristic of a political or social system in which the group is considered above the individual.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "collectivistic" diễn tả đặc điểm hoặc quan điểm thiên về tập thể, nhấn mạnh tầm quan trọng của nhóm hơn cá nhân trong hành vi và quyết định. Khái niệm này thường liên quan đến các xã hội có truyền thống hợp tác và giá trị chia sẻ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm, song có thể khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng và ý nghĩa văn hóa tại mỗi khu vực.