Bản dịch của từ College world trong tiếng Việt

College world

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

College world(Noun)

kˈɑlɨdʒ wɝˈld
kˈɑlɨdʒ wɝˈld
01

Một phần của trường đại học cung cấp các khóa học và bằng cấp đặc thù

A part of the university offers specialized courses and degrees.

一所提供专业课程和学位的大学

Ví dụ
02

Một cơ sở giáo dục đại học cung cấp các khóa học trình độ cử nhân.

A higher education institution offers university-level courses.

一家高等教育机构开设本科课程。

Ví dụ
03

Một cuộc họp của các thành viên trong một nghề nghiệp, ngành nghề hoặc nhóm khác để giúp đỡ và hỗ trợ lẫn nhau.

A group of members from a profession, industry, or other group banding together to support and assist each other.

这是一个行业、职业或其他团体成员的集合,旨在相互支持与帮助。

Ví dụ