Bản dịch của từ Collusively trong tiếng Việt

Collusively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collusively(Adverb)

kəlˈuːsɪvli
kəˈɫusɪvɫi
01

Theo cách thức có sự thông đồng

In a manner characterized by collusion

Ví dụ
02

Theo cách liên quan đến sự hợp tác hoặc âm mưu bí mật hoặc bất hợp pháp.

In a way that involves secret or unlawful cooperation or conspiracy

Ví dụ
03

Thực hiện một cách lén lút hoặc gian dối

Done in a surreptitious or deceptive manner

Ví dụ