Bản dịch của từ Colonial groups trong tiếng Việt
Colonial groups
Noun [U/C]

Colonial groups(Noun)
kəlˈəʊnɪəl ɡrˈuːps
kəˈɫoʊniəɫ ˈɡrups
01
Một cộng đồng hoặc tập thể được hình thành trong thời kỳ thuộc địa.
A community or collective formed during a colonial period
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nhóm người gắn bó với nhau bởi một mối quan tâm chung về chủ nghĩa thực dân.
A group of people united by a common interest in colonialism
Ví dụ
