Bản dịch của từ Columbidae trong tiếng Việt

Columbidae

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Columbidae(Noun)

kəlˈʌmbɪdˌiː
ˈkɑɫəmˌbɪdi
01

Thường được đặc trưng bởi một cơ thể chắc nịch và một cái đầu nhỏ.

Typically characterized by a stout body and a small head

Ví dụ
02

Một gia đình chim bao gồm bồ câu và chim bồ câu.

A family of birds that includes doves and pigeons

Ví dụ
03

Chúng thường gắn liền với tình yêu và hòa bình.

They are often associated with love and peace

Ví dụ