Bản dịch của từ Combat weakness trong tiếng Việt

Combat weakness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Combat weakness(Phrase)

kˈɒmbæt wˈiːknəs
ˈkɑmˌbæt ˈwiknəs
01

Để chống lại sự thiếu sức mạnh hoặc hiệu quả

To fight against a lack of strength or effectiveness

Ví dụ
02

Hành động để khắc phục những thiếu sót.

To take action to overcome deficiencies

Ví dụ
03

Đối mặt và giải quyết các vấn đề liên quan đến sự dễ bị tổn thương.

To confront and deal with issues of vulnerability

Ví dụ