Bản dịch của từ Come loose trong tiếng Việt

Come loose

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come loose(Verb)

kˈəʊm lˈuːz
ˈkoʊm ˈɫus
01

Không còn gắn bó hoặc cố định với nhau nữa

To no longer stay attached or fixed together

Ví dụ
02

Ngừng bị chặt hoặc buộc chặt một cách an toàn

To stop being tight or fastened securely

Ví dụ
03

Bị tách ra hoặc không cố định chắc chắn tại chỗ

To become detached or not firmly fixed in place

Ví dụ