ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Come loose
Không còn gắn bó hoặc cố định với nhau nữa
To no longer stay attached or fixed together
Ngừng bị chặt hoặc buộc chặt một cách an toàn
To stop being tight or fastened securely
Bị tách ra hoặc không cố định chắc chắn tại chỗ
To become detached or not firmly fixed in place