Bản dịch của từ Come to a rough agreement trong tiếng Việt

Come to a rough agreement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come to a rough agreement(Phrase)

kˈəʊm tˈuː ˈɑː ʐˈɐf ɐɡrˈiːmənt
ˈkoʊm ˈtoʊ ˈɑ ˈroʊ əˈɡrimənt
01

Đạt được một mức độ thỏa thuận cơ bản trước khi tiến hành các cuộc đàm phán sâu hơn

To settle on a basic level of agreement before further negotiations

Ví dụ
02

Để đạt được một sự đồng thuận chưa hoàn toàn tinh chỉnh hoặc cuối cùng

To arrive at a consensus that is not fully polished or finalized

Ví dụ
03

Đạt được một thỏa thuận tạm thời hoặc sơ bộ về vấn đề nào đó

To reach a tentative or preliminary agreement on a matter

Ví dụ