Bản dịch của từ Coming-out trong tiếng Việt

Coming-out

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coming-out(Adjective)

kˈʌmɪŋ aʊt
kˈʌmɪŋ aʊt
01

Liên quan đến hành động hoặc quá trình một người thừa nhận, công khai hoặc tuyên bố về việc họ là đồng tính hoặc lưỡng tính (ví dụ: ‘coming-out statement’ = tuyên bố công khai về xu hướng tình dục).

Relating to a persons acknowledgment or declaration of their homosexuality or bisexuality.

公开承认自己的性取向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Coming-out(Noun)

kˈʌmɪŋ aʊt
kˈʌmɪŋ aʊt
01

Hành động hoặc quá trình một người công khai thừa nhận hoặc tuyên bố mình là người đồng tính hoặc lưỡng tính với gia đình, bạn bè hoặc công chúng.

The act of publicly acknowledging or declaring ones homosexuality or bisexuality.

公开承认自己的同性恋或双性恋身份

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh