Bản dịch của từ Commencement arrivals upheld trong tiếng Việt
Commencement arrivals upheld

Commencement arrivals upheld(Noun)
Lễ trao bằng tốt nghiệp dành cho sinh viên đã hoàn thành chương trình học
A ceremony to award diplomas or certificates to graduating students.
颁发学位或毕业证书给毕业生的典礼
Sự khởi đầu hoặc bắt đầu của một điều gì đó, đặc biệt là một sự kiện hoặc quá trình
The beginning or start of something, especially an event or process.
某事的起始或开始,尤其是事件或过程的起头
Commencement arrivals upheld(Verb)
Nâng hoặc nâng lên một thứ gì đó để đưa nó lên vị trí cao hơn
A ceremony to award diplomas or certificates to graduating students.
将某物提升到更高的位置
Việc duy trì điều gì đó có nghĩa là giữ vững hoặc ủng hộ nó, đặc biệt trong bối cảnh của một nguyên tắc, quyết định hoặc luật lệ.
The beginning or start of something, especially an event or process.
维护某事意味着坚持或支持它,特别是在原则、决策或法律的背景下。
Bổ sung hoặc hỗ trợ cho một lập luận hoặc một tuyên bố
To start or get something going
行动的开始或启动某件事
