Bản dịch của từ Commencing simply trong tiếng Việt

Commencing simply

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commencing simply(Verb)

kəmˈɛnsɪŋ sˈɪmpli
ˈkɑmənsɪŋ ˈsɪmpɫi
01

Tiến hành hoặc tham gia vào một quá trình

To undertake or engage in a process

Ví dụ
02

Bắt đầu một điều gì đó

To begin or start something

Ví dụ
03

Khởi xướng hoặc bắt đầu một hành động hoặc sự kiện

To initiate or launch an action or event

Ví dụ