Bản dịch của từ Commendable qualities trong tiếng Việt
Commendable qualities
Noun [U/C]

Commendable qualities(Noun)
kəmˈɛndəbəl kwˈɒlɪtiz
kəˈmɛndəbəɫ ˈkwɑɫətiz
Ví dụ
02
Một khía cạnh có thể được nhấn mạnh vì sự xuất sắc của nó
An aspect that can be highlighted for its excellence
这是一个可以突出其优秀之处的方面
Ví dụ
03
Một đặc điểm thể hiện những thuộc tính tích cực
A characteristic that reflects positive attributes
体现积极品质的特征
Ví dụ
