ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Commercial tobacco
Bất kỳ sản phẩm thuốc lá nào được tiếp thị hoặc bán trong bối cảnh kinh doanh hoặc thương mại.
Any tobacco product that is marketed or sold in a business or commercial context
Các sản phẩm được làm từ thuốc lá nhằm mục đích bán, bao gồm thuốc lá điếu và xì gà.
Products made from tobacco intended for sale including cigarettes and cigars
Thuốc lá được trồng để bán chứ không phải để sử dụng cá nhân.
Tobacco that is grown for sale as opposed to personal use