Bản dịch của từ Commercial tobacco trong tiếng Việt

Commercial tobacco

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commercial tobacco(Noun)

kəmˈɜːʃəl təʊbˈækəʊ
kəˈmɝʃəɫ ˈtoʊˈbækoʊ
01

Bất kỳ sản phẩm thuốc lá nào được tiếp thị hoặc bán trong bối cảnh kinh doanh hoặc thương mại.

Any tobacco product that is marketed or sold in a business or commercial context

Ví dụ
02

Các sản phẩm được làm từ thuốc lá nhằm mục đích bán, bao gồm thuốc lá điếu và xì gà.

Products made from tobacco intended for sale including cigarettes and cigars

Ví dụ
03

Thuốc lá được trồng để bán chứ không phải để sử dụng cá nhân.

Tobacco that is grown for sale as opposed to personal use

Ví dụ