Bản dịch của từ Commercial victory trong tiếng Việt

Commercial victory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commercial victory(Noun)

kəmˈɜːʃəl vˈɪktərˌi
kəˈmɝʃəɫ ˈvɪktɝi
01

Một thành công trong kinh doanh mang lại lợi nhuận hoặc lợi ích.

A success in business that yields a profit or advantage

Ví dụ
02

Một thành tựu trong thị trường vượt trội so với đối thủ.

An achievement in the marketplace that surpasses competition

Ví dụ
03

Một kết quả thuận lợi trong một cuộc đàm phán hoặc giao dịch kinh doanh

A favorable outcome in a business negotiation or deal

Ví dụ